Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28647

scimitar

/'simitə/

danh từ

  • thanh mã tấu, thanh đại đao
Biến thể từ scimitars số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a curved oriental saber; the edge is on the convex side of the blade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...