Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scimitar

/'simitə/ phổ biến #28647

“scimitars” là số nhiều của scimitar — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ scimitars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scimitar

/'simitə/

danh từ

  • thanh mã tấu, thanh đại đao
Định nghĩa tiếng Anh

n. a curved oriental saber; the edge is on the convex side of the blade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...