Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scimiter

/'simitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scimiter

/'simitə/

danh từ

  • thanh mã tấu, thanh đại đao
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Scimitar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...