sciograph
/'saiә^rɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sciograph
//
* danh từ- thiết đầ ngang; hình cắt ngang (của công trình xây dựng)
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...