Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scission

/'siʤn/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scission

/'siʤn/

danh từ

  • sự cắt
  • sự chia rẽ, sự phân chia, sự phân hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of dividing by cutting or splitting

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...