scission
/'siʤn/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scission
/'siʤn/
danh từ
- sự cắt
- sự chia rẽ, sự phân chia, sự phân hoá
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of dividing by cutting or splitting