Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sclerite

/'skliәrait/
Biến thể từ sclerites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sclerite

//

* danh từ
  • mảnh xương; gai xương
  • mảnh cứng
  • thể cứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. hard plate or element of the exoskeleton of some arthropods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...