Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sclerite

//

* danh từ
  • mảnh xương; gai xương
  • mảnh cứng
  • thể cứng
Biến thể từ sclerites số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. hard plate or element of the exoskeleton of some arthropods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...