sclerite
/'skliәrait/
“sclerites” là số nhiều của sclerite — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sclerites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sclerite
//
* danh từ- mảnh xương; gai xương
- mảnh cứng
- thể cứng
Định nghĩa tiếng Anh
n. hard plate or element of the exoskeleton of some arthropods