sclerose
/skli'rәus/
“scleroses” là số nhiều của sclerose — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sclerose
//
* ngoại động từ- làm xơ cứng* nội động từ
- bị xơ cứng
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“scleroses” là số nhiều của sclerose — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...