Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sclerotic

/skliə'rɔtik/ phổ biến #34918
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sclerotic

/skliə'rɔtik/

tính từ

  • (thuộc) bệnh xơ cứng; bị xơ cứng

danh từ

  • (giải phẫu), (như) sclera
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or having sclerosis; hardened a. of or relating to the sclera of the eyeball

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...