Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28141

scolding

//

* danh từ
  • sự rầy la, sự trách mắng, sự quở trách, sự chửi rủa
Định nghĩa tiếng Anh

n rebuking a person harshly\nv censure severely or angrily\nv show one's unhappiness or critical attitude

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...