scooper
/'sku:pə/ phổ biến #42979
“scoopers” là số nhiều của scooper — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
scoopers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scooper
//
* danh từ- người múc, người xúc
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, scoops. n. The avocet; -- so called because it scoops up the mud to obtain food.