Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scooper

/'sku:pə/ phổ biến #42979

“scoopers” là số nhiều của scooper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ scoopers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scooper

//

* danh từ
  • người múc, người xúc
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, scoops. n. The avocet; -- so called because it scoops up the mud to obtain food.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...