Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scoopful

/sku:p/
Biến thể từ scoopfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scoopful

/sku:p/

danh từ

  • xẻng (đầy)
  • môi (đầy)
  • gầu (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity a scoop will hold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...