scoopful
/sku:p/
“scoopfuls” là số nhiều của scoopful — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
scoopfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scoopful
/sku:p/
danh từ
- xẻng (đầy)
- môi (đầy)
- gầu (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh
n the quantity a scoop will hold