Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scooter

/'sku:tə/ GRE phổ biến #13066

“scooters” là số nhiều của scooter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xe tay ga danh từ

“She rides a scooter to school.”Cô ấy đi xe tay ga đến trường.

Biến thể từ scooters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scooter

/'sku:tə/

danh từ

  • xe hẩy (thứ xe hai bánh của trẻ con có chỗ đứng một chân, còn một chân để hẩy)
  • xe xcutơ (mô tô bánh nhỏ loại vetpa) ((cũng) motor scooter)
Định nghĩa tiếng Anh

n. child's two-wheeled vehicle operated by foot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...