Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scorched

/skɔ:tʃt/ phổ biến #19490
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scorched

//

* tính từ
  • có cấu trúc hình kim
Định nghĩa tiếng Anh

s. having everything destroyed so nothing is left salvageable by an enemy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...