Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

score-card

/s'kɔ:rk'ɑ:d/
Biến thể từ score-cards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

score-card

//

* danh từ
  • (thể dục,thể thao) phiếu ghi điểm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...