Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

score-card

//

* danh từ
  • (thể dục,thể thao) phiếu ghi điểm
Biến thể từ score-cards số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...