score-card
“score-cards” là số nhiều của score-card — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
score-card
//
* danh từ- (thể dục,thể thao) phiếu ghi điểm
Từ điển Anh–Việt
112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“score-cards” là số nhiều của score-card — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...