Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scoria

/scoria/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scoria

/scoria/

danh từ, số nhiều scoriae

  • xỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n the scum formed by oxidation at the surface of molten metals

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...