Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scornful

/'skɔ:nful/ TOEFLCollins ★ phổ biến #21498
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scornful

/'skɔ:nful/

tính từ

  • đầy khinh bỉ, đầy khinh miệt
Định nghĩa tiếng Anh

s expressing extreme contempt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...