scornful
/'skɔ:nful/ TOEFLCollins ★ phổ biến #21498
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scornful
/'skɔ:nful/
tính từ
- đầy khinh bỉ, đầy khinh miệt
Định nghĩa tiếng Anh
s expressing extreme contempt