scorn
/skɔ:n/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #11935
“scorns” là ngôi 3 số ít của scorn — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khinh thường, coi thường
động từ
“She scorned the suggestion to cut the R&D budget.”Bà ấy khinh thường đề xuất cắt giảm ngân sách nghiên cứu và phát triển.
Biến thể từ
scorned quá khứ
scorned quá khứ phân từ
scorning hiện tại phân từ
scorns ngôi 3 số ít
scorns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scorn
/skɔ:n/
danh từ
- sự khinh bỉ, sự khinh miệt, sự khinh rẻ
- to think scorn of somebody: khinh bỉ người nào
- to be laughed to scorn: bị chế nhạo, bị coi khinh
- đối tượng bị khinh bỉ
ngoại động từ
- khinh bỉ, khinh miệt, coi khinh; không thêm
- to scorn lying (a lie, to lie): không thèm nói dối
Định nghĩa tiếng Anh
n lack of respect accompanied by a feeling of intense dislike n open disrespect for a person or thing v look down on with disdain v reject with contempt