Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scorpion-fish

/'skɔ:pjənfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scorpion-fish

/'skɔ:pjənfiʃ/

danh từ

  • (động vật học) cá mũ làn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...