scorpius
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scorpius
//
* danh từ- (thiên văn học) cung bọ cạp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large zodiacal constellation between Libra and Sagittarius
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a large zodiacal constellation between Libra and Sagittarius
Đang tải...