Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scotch cap

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scotch cap

//

* danh từ
  • mũ bêrê rộng của đàn ông (nhất là được đội khi mặc sắc phục của ngườu ở cao nguyên Xcốt-len)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...