Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scotch terrier

/'skɔtʃ'teriə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scotch terrier

/'skɔtʃ'teriə/

danh từ

  • chó xù Ê-cốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...