scotchwoman
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scotchwoman
/'skɔtʃ,wumən/
danh từ
- người đàn bà Ê-cốt
Định nghĩa tiếng Anh
n a woman who is a Scot
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a woman who is a Scot
Đang tải...