Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scoter

/'skoutə/

“scoters” là số nhiều của scoter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ scoters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scoter

/'skoutə/

danh từ

  • (động vật học) vịt biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. large black diving duck of northern parts of the northern hemisphere

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...