Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scotswoman

/'skɔts,wumәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scotswoman

//

* danh từ
  • người đàn bà sinh ra ở xứ Xcốt-len
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman who is a Scot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...