Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scoundrel

/'skaundrəl/ phổ biến #18427

“scoundrels” là số nhiều của scoundrel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tên vô lại, tên du thủ du thực danh từ

“He was nothing but a scoundrel who deceived everyone.”Anh ta chỉ là một tên vô lại lừa dối mọi người.

Biến thể từ scoundrels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scoundrel

/'skaundrəl/

danh từ

  • tên vô lại, tên du thủ du thực
Định nghĩa tiếng Anh

n a wicked or evil person; someone who does evil deliberately

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...