Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scourer

/'skauәrә/

“scourers” là số nhiều của scourer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ scourers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scourer

//

* danh từ
  • miếng cọ nồi
  • bột để cọ nồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who cleanses by scouring n. someone who travels widely and energetically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...