scourge
/skə:dʤ/ GRECollins ★ phổ biến #14709
“scourges” là số nhiều của scourge — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
căn bệnh hoặc điều gì gây ra sự khổ sở lớn
danh từ
“The scourge of poverty affects millions worldwide.”Nỗi khổ của nghèo đói ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Biến thể từ
scourges số nhiều
scourged quá khứ phân từ
scourging hiện tại phân từ
scourged quá khứ
scourges ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scourge
/skə:dʤ/
danh từ
- người (vật) trừng phạt, người phê bình nghiêm khắc
- thiên tai, tai hoạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- the scourge of war: tai hoạ chiến tranh
- the white scourge: bệnh ho lao
- (từ cổ,nghĩa cổ) cái roi
ngoại động từ
- trừng phạt; áp bức, làm khổ, quấy rầy
- (từ cổ,nghĩa cổ) đánh bằng roi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a whip used to inflict punishment (often used for pedantic humor) v. punish severely; excoriate