scouting
/'skautiŋ/ phổ biến #16696
Biến thể từ
scouting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scouting
//
* danh từ- hoạt động hướng đạo
Định nghĩa tiếng Anh
n. exploring in order to gain information