Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scouting

/'skautiŋ/ phổ biến #16696
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scouting

//

* danh từ
  • hoạt động hướng đạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. exploring in order to gain information

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...