Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scoutmaster

/'skaut.mɑ:stә/ phổ biến #26893
Biến thể từ scoutmasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scoutmaster

//

* danh từ
  • huynh trưởng hướng đạo sinh; người lãnh đạo một đoàn hướng đạo sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the leader of a troop of Scouts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...