scoutmaster
/'skaut.mɑ:stә/ phổ biến #26893
“scoutmasters” là số nhiều của scoutmaster — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
scoutmasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scoutmaster
//
* danh từ- huynh trưởng hướng đạo sinh; người lãnh đạo một đoàn hướng đạo sinh
Định nghĩa tiếng Anh
n. the leader of a troop of Scouts