scram
/skræm/ phổ biến #36701
“scrams” là ngôi 3 số ít của scram — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
scramming hiện tại phân từ
scrammed quá khứ
scrams ngôi 3 số ít
scrammed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scram
/skræm/
thán từ
- (từ lóng) cút đi!, xéo đi!
Định nghĩa tiếng Anh
v. leave immediately; used usually in the imperative form