Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scrap-heap

/'skræphi:p/
Biến thể từ scrap-heaps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scrap-heap

/'skræphi:p/

danh từ

  • đồng phế liệu
    • scrap-heap policy: chính sách có mới nới cũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...