Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“scrap-heaps” là số nhiều của scrap-heap — đang hiển thị từ gốc:

scrap-heap

/'skræphi:p/

danh từ

  • đồng phế liệu
    • scrap-heap policy: chính sách có mới nới cũ
Biến thể từ scrap-heaps số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...