Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scraper

/'skreipə/ phổ biến #21514

“scrapers” là số nhiều của scraper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ scrapers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scraper

/'skreipə/

danh từ

  • người nạo, người cạo
  • người kéo viôlông cò cử
  • cái nạo, vật dụng dùng để cạo
    • shoe scraper: cái gạt bùn đế giày (đặt ở cửa ra vào)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various hand tools for scraping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...