Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scraping

/'skreipiɳ/ TOEFL phổ biến #16806

“scrapings” là số nhiều của scraping — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scraping

/'skreipiɳ/

danh từ

  • sự nạo, sự cạo
  • tiếng nạo, tiếng cạo
  • (số nhiều) những cái nạo ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. (usually plural) a fragment scraped off of something and collected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...