scrappy
/'skræpi/ GRE phổ biến #20340
“scrappier” là so sánh hơn của scrappy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scrappy
/'skræpi/
tính từ
- vụn, rời
- thích ẩu đả, thích đánh nhau
Định nghĩa tiếng Anh
s. full of fighting spirit