scrappy
/'skræpi/ GRE phổ biến #20340
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scrappy
/'skræpi/
tính từ
- vụn, rời
- thích ẩu đả, thích đánh nhau
Định nghĩa tiếng Anh
s. full of fighting spirit
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. full of fighting spirit
Đang tải...