scratcher
/'skrætʃә/ phổ biến #41795
“scratchers” là số nhiều của scratcher — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
scratchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scratcher
//
* danh từ- dụng cụ nạo; dao nạo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a workman who uses a tool for scratching n. a person who scratches to relieve an itch n. a device used for scratching