Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“screamers” là số nhiều của screamer — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #26236

screamer

/'skri:mə/

danh từ

  • người hay kêu thét
  • (động vật học) chim én
  • (từ lóng) chuyện tức cười, người làm tức cười
  • cái đẹp lạ thường, cái tuyệt diệu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đầu đề giật gân (trên báo)
  • (ngành in), (từ lóng) dấu chấm than
Biến thể từ screamers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sensational newspaper headline\nn. gooselike aquatic bird of South America having a harsh trumpeting call

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...