Từ điển Anh–Việt

111.836 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

screening test

/ˈskriː.nɪŋ tɛst/

Nghĩa thường dùng

xét nghiệm sàng lọc cụm từ

“The screening test detected the disease early.”Xét nghiệm sàng lọc phát hiện bệnh sớm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...