Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

screenplay

/'skri:nplei/ Collins ★ phổ biến #9412

“screenplays” là số nhiều của screenplay — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kịch bản phim danh từ

“The screenplay won an award.”Kịch bản phim đã giành giải.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

screenplay

/'skri:nplei/

danh từ

  • kịch bản phim
Định nghĩa tiếng Anh

n. a script for a film including dialogue and descriptions of characters and sets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...