Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

screeve

/skri:v/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

screeve

/skri:v/

nội động từ

  • (từ lóng) là hoạ sĩ vỉa hè

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...