Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

screw-eye

/'skru:ai/

danh từ

  • lỗ đinh khuy
Biến thể từ screw-eyes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...