Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

screw-eye

/'skru:ai/

“screw-eyes” là số nhiều của screw-eye — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ screw-eyes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

screw-eye

/'skru:ai/

danh từ

  • lỗ đinh khuy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...