Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

screwdriver

/'skru:,draivə/ TOEFLGRE phổ biến #13766

“screwdrivers” là số nhiều của screwdriver — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tua vít danh từ

“He used a screwdriver to open the box.”Anh ấy dùng tua vít để mở cái hộp.

Biến thể từ screwdrivers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

screwdriver

/'skru:,draivə/

danh từ

  • chìa vít
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hand tool for driving screws; has a tip that fits into the head of a screw n. a cocktail made with vodka and orange juice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...