Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scribbler

/'skriblə/ phổ biến #32810

“scribblers” là số nhiều của scribbler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ scribblers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scribbler

/'skriblə/

danh từ

  • người viết bôi bác, người viết vội vã, người viết chữ nguệch ngoạc
  • nhà văn xoàng; nhà văn tồi

danh từ

  • thợ chải len
  • máy chải len
Định nghĩa tiếng Anh

n informal terms for journalists n a writer whose handwriting is careless and hard to read

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...