scribbler
/'skriblə/ phổ biến #32810
“scribblers” là số nhiều của scribbler — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
scribblers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scribbler
/'skriblə/
danh từ
- người viết bôi bác, người viết vội vã, người viết chữ nguệch ngoạc
- nhà văn xoàng; nhà văn tồi
danh từ
- thợ chải len
- máy chải len
Định nghĩa tiếng Anh
n informal terms for journalists n a writer whose handwriting is careless and hard to read