Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scribbling

/'skribliŋ/ phổ biến #30095

“scribblings” là số nhiều của scribbling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scribbling

//

* danh từ
  • chữ viết vội vàng
Định nghĩa tiếng Anh

v write down quickly without much attention to detail v write carelessly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...