scribbling
/'skribliŋ/ phổ biến #30095
“scribblings” là số nhiều của scribbling — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scribbling
//
* danh từ- chữ viết vội vàng
Định nghĩa tiếng Anh
v write down quickly without much attention to detail v write carelessly